face a danger - столкнуться с опасностью, become extinct - вымирает, quantities double - количество удваивается, temperatures rise - температура растёт, alter the climate - менять климат, lead to disaster - приводить к бедствию, wipe out a species - уничтожать вид,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?