- давным-давно - once upon a time , - ворота - gate, - свет - light, -внутри - inside , - однажды - one day , - ужасный - terrible , - странный,незнакомый - strange , - муха - (a)fly , - яркий - bright , - прошлый - last , - кричать - shout , - быстро - quickly, - медленно - slowly , - сердито - angrily , - доисторический период - prehistoric, - тайна,загадка - mystery , - взглянуть - have a look, - камин - fireplace, - деревня - village, - шторм, буря - storm , - двигаться - move , - песок - sand , -предмет - object , - проход - passage , - крыша - roof, - камень - stone , - в центре комнаты - in the middle of the room , - важный - important, - морепродукты,раки - shellfish , - кость - bone , - собирать - pick up , - дерево/лес - wood, - мастерская - workshop , - горшок - pot , - голос - voice , - пещера - cave, - сурикат - meerkat , - попугай - parrot , - мамонт - mammoth ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?