She _____________ (already / do) her homework., My sister _______________ (lose) her key., I ___________________ (not / see) you for ages!, _________ (they / finish) the project?, I ___________________ (not / visit) Portugal since I was 11., ___________ (your brother / go) to the date with his girlfriend?, Students _________________ (just / take) maths exam., Jane ____________________ (not / see) "Hunger games"., They ________________ (be) married for nearly 20 years., _____________ (you ever / meet) George?.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?