grow (ґроу) - рости, river (ріве) - річка, watch TV (вотч ті-ві) - дивитись телевізор, visit (визит) - відвідувати, early (орлі) - рано, late (лийт) - пізно, before (біфор) - до цього, believe (білів) - вірити, learn (лорн) - вчитися, ride a horse (райд е горс) - кататися верхи на коні, leave (лів) - від'їжджати, покидати, far (фар) - далеко,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?