увлекаться чем-то - be keen on something, злиться на - be angry about sth , интересоваться чем-то - be interested in sth, гордиться чем-то /кем-то - be proud of sb / sth, беспокоиться о чем-то - be worried about, быть знаменитым чем-то - be famous for sth, быть в восторге от чего-то - be excited about sth, испугаться чего-то - be frightened of , уметь что-то хорошо делать - be good at sth, быть довольным чем-то / кем-то - be pleased with sth , быть похожим на что-то - be similar to sth, отличаться от кого-то / чего-то  - be different from sth ,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?