konto bankowe - bank account, karta płatnicza - debit card, konto oszczędnościowe - savings account, prowizja - commission, odsetki - interest rates, wypłacić pieniądze - withdraw money, wspólne konto - joint account,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?