fill a niche - заповнити нішу, competitor - конкурент, benefit from - мати вигоду з, similar - схожий, the same - такий ж, customer - клієнт, succesful - успішний, to compete - конкурувати,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?