a supermarket, a hobby, a fotune-teller, a foodie, lettuce, take away, fried bread, cranberry sauce, dip in smth, I don't feel like doing smth, loud music, shout, cry, make noise, go to bed, dance, swim, use, wait for, forget, find, call, go shopping, have lunch at work, relax, have a vaccine, have an X-ray, vomit, sleep, feel bad,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?