swimming - swim, taking - take, going - go, liking - like, sitting - sit, doing - do, having - have, being - be, crying - cry, studying - study,

-ing forms (Present Continuous) kl3

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?