An assistant - помощник , Leslie’s here - Лесли здесь , welcome - добро пожаловать , just call me - зовите меня просто , nice to meet you - приятно познакомиться , let me introduce you - позвольте представить вам , a receptionist - администратор , come over here - подойди сюда , meet Leslie - познакомься с Лесли , fix computers - налаживать компьютеры , at your service - к вашим услугам , if you need help - если вам нужна помощь , a desk - письменный стол , extension number - добавочный номер , A password - пароль , to enter the system - войти в систему , that’s it for now - пока что все, here you go - Ну вот , I’m a bit nervous - я немного нервничаю , I can see that - я вижу , How old are you? - сколько вам/тебе лет?, I am 25 - мне 25 лет , Are you married? - вы замужем/ женаты?, I am single - я не замужем/ неженат , You look younger - вы выглядите моложе , Stay away from him - держись от него подальше , dangerous - опасный , We’ll see - посмотрим,
0%
Flash cards
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vincentb250
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?