made of oluminium  - зроблено з алюмінія, made of cardboard - зроблено за картону, made of from porcelain (china) - зроблено з фарфору (китайське), made of concrete - зроблено з бетону, made of cotton - зроблено з бавовни, made of leather - зроблено зі шкіри, made of metal - зроблено з металу, made of paper - зроблено з папіру, made of plastic - зроблено з пластику, made of rubber - зроблено з гуми, made of silk - зроблено з шовку, made of steel - зроблено зі сталі, made of wood - зроблено з дерева, made of wire - зроблено з дроту,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?