węgiel kamienny - Каменный уголь, węgiel brunatny - Бурый уголь, ropa naftowa - Нефть, gaz ziemny - Природный газ, żelazo - Железо, miedź - Медь, cynk - Цинк, ołów - Свинец, siarka - Сера, sól kamienna - каменная соль, sól potasowa - Сильвинит, paliwo  - топливо,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?