в кутку - on the corner , жалюзі - shutters, оточений(чимось) - surrounded by, вхід - entrance, величезний - giant/enormous, близько/майже - nearly, просторий - spacious, провітрений/витончений/елегантний - airy, розважати - entertain, комод - dresser, показувати трюки - perform tricks, дух - spirit, на верхньому/нижньому поверсі - upstairs/downstairs, містити/зберігати - contain, like a terrace usually on the back of the house - patio, надпис - inscription, повністю/зовсім - entirely, протиріччя - controdictions,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?