слышать - hear , звучать - sound , иметь вкус - taste , ощущать - feel , видеть, смотреть, понимать - see , пахнуть; нюхать - smell , любить - love , любить (используется, когда что-то кому-то нравится) - like , предпочитать - prefer , е любить (используется, когда что-то кому-то не нравитсz - dislike , ненавидеть - hate , бояться - fear, удивлять - surprise , наслаждаться - enjoy , думать - think, верить, полагать - believe , забывать - forget , помнить - remember , понимать - understand , знать - know, замечать - notice, значить - mean,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?