Toe nail - móng chân, Fingernail - móng tay, Heel - gót chân, Nail polish - sơn móng tay, Manicure - làm móng tay, Nail clipper - bấm móng tay, Nail art - vẽ móng, Buff - làm bóng móng, File - dũa móng, Emery board - Tấm bìa phủ bột mài, dũa móng, Cut down - cắt móng, Cuticle pusher - Sủi da (dụng cụ lấy khóe, đẩy phần da dày trên móng), False nails - móng giả, Nail extensions - nối móng, Nail Form - Form giấy làm móng, Nail brush - bàn chà móng, Base coat - lớp sơn lót, Top coat - Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn), Cuticle nipper - Kềm cắt da, Cuticle cream - kem mềm da, Polish change - đổi nước sơn, Scrub - tẩy tế bào chết, Serum - Huyết thanh (dưỡng chất) chăm sóc, Powder - bột, Glitter - móng lấp lánh, Strass - móng tay đính đá, Confetti - Móng Confetti, Nail shape - hình dáng của móng,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?