balcony ['bælkənɪ] - балкон, autumn ['ɔːtəm] - осень, chat log - чат, computer screen - экран компьютера, image ['ɪmɪʤ] - образ; изображение, magazine [ˌmægə'ziːn] - (периодический) журнал, mind [maɪnd] - разум; умственные способности, month [mʌnθ] - месяц, January ['ʤænju(ə)rɪ] - январь, February ['febru(ə)rɪ] - февраль, March [mɑːʧ] - март, April ['eɪpr(ə)l] - апрель, May [meɪ] - май, June [ʤuːn] - июнь, July [ʤu'laɪ] - июль, August ['ɔːgəst] - август, September [sep'tembə] - сентябрь, October [ɔk'təubə] - октябрь, November [nəu'vembə] - ноябрь, December [dɪ'sembə] - декабрь, proverb ['prɔvɜːb] - пословица, поговорка, season ['siːz(ə)n] - время года, snow [snəu] - снег, spring [sprɪŋ] - весна, statement ['steɪtmənt] - заявление, утверждение, summer I ['sʌmə] - лето, weather ['weðə] - погода, weather forecast - прогноз погоды, winter ['wɪntə] - зима, year [jɪə ] - год, at the moment - в данную минуту, в данный момент, How are you doing? - Как дела?, It doesn't suit me. - Это не по мне, It's fabulous. - Это потрясающе., It's very hot. - Очень жарко, It's awful. - Это ужасно, It's cold. - Холодно, It's freezing - Морозно, It's raining (heavily) - Идет (сильный) дождь, It's terrible - Это ужасно, It's warm - Тепло, The sun is shining - Солнце светит, That's not my kind of place - Это место не для меня, What's the weather like in...? - Какая погода в...?, go swimming - ходить купаться, pick flowers - собирать цветы, rake leaves - сгребать листья, You're lucky - Тебе повезло,
0%
Module 7a
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gallyag
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?