бах (сильний удар) - bang, хихотіти - giggle, мукати - moo, квакати - croak, бурчати - mumble, свист - whiz, тук-тук - thump-thump, баю-бай - lullaby, кукати - coo, дзижчати - buzz, лепет, базікання, балаканина - babble, хлоп, ляскати, плескати - clap, крякання - quacking, шипіти - hiss, бубоніти - mutter, кудкудакати - cluck, іржання - neigh,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?