You are which country person - 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?), you - 你 (Nǐ), am is are - 是 (shì), which - 哪 (nǎ), country - 国 (guó), people - 人 (rén), I am Spain person - 我是西班牙人 (wǒ shì xī bān yá rén), Spain - 西班牙 (xī bān yá), Canada - 加拿大 (jiā ná dà), USA - 美国 (měi guó), France - 法国 (fǎ guó), Germany - 德国 (dé guó), U.K. - 英国 (yīng guó), India - 印度 (yìn dù), You live located where - 你住在哪儿? (nǐ zhù zài nǎr?), live - 住 (Zhù), located; at - 在 (zài), where(which place) - 哪儿 (nǎr), I live in spain - 我住在西班牙 (wǒ zhù zài xībānyá), You like eating pork or not? - 你喜欢吃猪肉吗? (nǐ xǐ huān chī zhū ròu ma?), like - 喜欢 (Xǐ huān), eat - 吃 (chī), I like to eat pork - 我喜欢吃猪肉 (wǒ xǐ huān chī zhū ròu), pig - 猪 (zhū), pork - 猪肉 (zhū ròu), ox - 牛 (niú), beef - 牛肉 (niú ròu), sheep - 羊 (yáng), mutton - 羊肉 (yáng ròu),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?