invertebrates - беспозвоночные, backbone - позвоночник, slimy - склизкий, marine - морской, fins - плавники, skeleton - скелет, crustaceans - ракообразные, beak - клюв, mammal - млекопитающие, scales - чешуя, reptile - рептилия, cuddly - приятный, claw - коготь, nocturnal - ночной, primate - примат, solitary - единственный, furry - покрытый мехом, poacher - браконьер, predator - хищник, reintroduce - восстановить (вернуть к жизни?), wingspan - размах крыльев, lead - свинец,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?