학교에 들어가다 , поступить в школу, 회사를 옮기다 , поменять работу, 휴가를 다녀오다, отправиться в отпуск, 회사에 들어가다 , найти работу, 일자리를 알아보다, искать работу, 방학/개학을 하다, пойти на каникулы/на учебу, 친구를 사귀다, завести друзей, 여자/ 남자친구가 생기다, состоять в отношениях, 여자/ 남자친구와 헤어지다, расстаться, 회사를 그만두다 , уволиться с работы, 대학원에 입학하다 , поступить в аспирантуру, 일을 잠시 쉬고 있다, отдыхать от работы.
0%
10
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinasschool
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?