die Anmeldung - реєстрація, der Buchstabe - буква, die Chipkarte - чіпкарта, die Daten - дані, das Passwort - пароль, der Vertrag - угода, die Zahl - число, anklicken - натискати, ausfüllen - заповнювати, bestätigen - підтверджувати, wählen - вибирати, die Verbindung - з´єднання, das Ziel - ціль, erreichen - здобувати, mieten - орендувати, teilen - ділити, sich vorstellen  - представлятися, zurückbringen  - повертати, zurück fahren - їхати назад, außerhalb - назовні, klar - ясно, unterwegs sein - бути в дорозі.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?