singing - 唱歌 chàng gē, do exercise - 運動  yùn dòng, play basketball - 打球 dǎ qiú/ 打籃球 dǎlán qiú , play soccer - 踢足球 tī zú qiú, running - 跑步 pǎo bù, dancing - 跳舞 tiào wǔ, listening the music - 聽音樂 tīng yīn yuè, play the piano - 彈鋼琴 tán gāng qín, watch TV - 看電視 kàn diàn shì, play video game - 玩遊戲 wán yóu xì, play cellphone - 玩手機 wán shǒu jī, drawing - 畫圖 huà tú, reading - 看書 kànshū,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?