did you eat meal - 吃饭了吗? (Chī fàn le ma?), eat - 吃 (Chī), meal - 饭 (fàn), eat meal - 吃饭 (chī fàn), Restaurant - 饭店 (fàn diàn), recently (you) busy with what - 最近忙什么? (zuì jìn máng shén me?), what time is it? - 几点了? (Jǐ diǎn le?), which number(asking about number) - 几 (Jǐ), o'clock - 点 (diǎn), It's 3 o'clock - 3点了 (3 diǎn le), Today is week which number(what day is today) - 今天 星期 几? (jīn tiān xīng qī jǐ?), today - 今天 (jīn tiān), Week - 星期 (xīng qī), today is Friday - 今天星期五 (jīn tiān xīng qī wǔ), Friday - 星期五 (xīng qī wǔ), Today is Wednesday - 今天星期三 (jīn tiān xīng qī sān), Wednesday - 星期三 (xīng qī sān), three units of weeks - 三个星期 (sān gè xīng qī), sunday - 星期日 (xīng qī rì), Sunday - 星期天 (xīng qī tiān), tomorrow is sunday - 明天是星期天 (míng tiān shì xīng qī tiān), tomorrow - 明天 (míng tiān),
0%
Dev 3-23
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Chinesetutorw
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?