your hobby is what? - 你的爱好是什么? (Nǐ de ài hào shì shén me?), you - 你 (Nǐ), your - 你的 (nǐ de), I, me - 我 (wǒ), my; mine - 我的 (wǒ de), she - 她 (tā), her - 她的 (tā de), Hobby - 爱好 (ài hào), love - 爱 (ài), My hobby is learning Chinese. - 我的爱好是学中文。 (wǒ de ài hào shì xué zhōng wén.), learn Chinese - 学中文 (Xué zhōng wén), Else have what? (what else?) - 还有什么? (hái yǒu shén me?), International chess - 国际象棋 (Guó jì xiàng qí), play Internationa chess - 玩国际象棋 (wán guó jì xiàng qí), programming - 编程 (biān chéng), dance tango - 跳探戈 (tiào tàn gē), Dance - 跳舞 (tiào wǔ), travel - 旅游 (lǚ yóu), like different cultures - 喜欢不同的文化 (xǐ huān bù tóng de wén huà),
0%
Dev 3-25
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Chinesetutorw
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?