ronima, ronida, ronin - лезть, залезать, käpuli - на четвереньках, Kaljukits ronib kaljule. - горный козёл лезет на скалу, kummargil - нагнувшись, põlvedel - на коленях, Tüdruk ronis puu otsa. - Девочка залезла на дерево., Poiss ronis puu otsast alla. - Мальчик слез с дерева., alla ronima - слезать, спускаться, ronisime kuuendale korrusele - залезли на шестой этаж, ülespoole ronima - залезать наверх, kõrgele ronima - залезать высоко, ronib veest kaldale - вылезает из воды на берег, varas ronis akna kaudu tuppa - вор влез ~ залез в комнату через окно, mehaanik pidi auto alla ronima - механик должен был залезть под машину, ronis varakult voodisse - она рано забралась в постель, poisid ronisid mäkke - мальчики взбирались ~ взобрались на гору, ronib hobuse seljast maha - слезает с лошади, ronis trepist üles - он залез [вверх] по лестнице, ronima mööda redelit - залезать по лестнице,
0%
"ronima"
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Trozin
8. kl
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?