do athletics - заниматься легкой атлетикой, play basketball - играть в баскетбол, play board games/ chess - играть в настольные игры/ шахматы, go cycling/ ride a bike - кататься на велосипеде, go dancing - заниматься танцами, draw/ paint - рисовать, fashion - мода, do gymnastics - заниматься гимнастикой, play ice hockey - играть в хоккей, go ice skating - кататься на коньках, go jogging - ходить на пробежку, listen to music - слушать музыку, read books - читать книги, read magazines - читать журналы, go skateboarding - кататься на скейтборде, surf the Net - сидеть в интернете, take photos - фотографировать, swim/ go swimming - плавать, play video games - играть в видеоигры, play volleyball - играть в волейбол, watch films - смотреть фильмы, hang out with friends - общаться с друзьями, stay in - сидеть дома, spend time with the family - проводить время с семьей, do sport - заниматься спортом,
0%
Hobbies (Elementary)
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
T20julia97
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?