読みます, 聞きます, 書きます, ねます, 見ます, 食べます, 飲みます, 書います, しゃしんをとります, ゲームをします, うたいます, たばこをすいます, 行きます, ゆっくりします.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?