always - всегда, usually - обычно, often - часто, never - никогда, sometimes - иногда, Listen! - Послушай!, Look! - Посмотри!, Be quiet! - Потише!, now - сейчас, at the moment - в данный момент, today - сегодня, every - каждый, this week - на этой неделе,

Present simple vs continuous markers

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?