alligator ['ælɪgeɪtə] - аллигатор, black bear - бурый медведь, camel ['kæm(ə)l] - верблюд, desert ['dezət] - пустыня, environment [ɪn'vaɪər(ə)nmənt ] - окружающая среда, drawback ['drɔːbæk] - недостаток, grassland ['grɑːslænd] - луг, parrot ['pærət] - попугай, penguin ['peŋgwɪn] - пингвин, polar ['pəulə] region ['riːʤ(ə)n] - полярный регион, savanna(h) [sə'vænə] - саванна, survive [sə'vaɪv] - выживать, tropical rain forest - тропический лес, wetland ['wetlənd] - заболоченная территория, wood [wud] - = woods лес, endangered species [ɪn'deɪnʤəd 'spiːʃiːz] - вымирающие виды,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?