네, 괜찮아요, Да, все в порядке., 사진을 찍을까요?, сфотографируемся?, 식당을 예약할까요?, забронируем столик?, 여기에 앉을까요?, присядем здесь?, 오늘 같이 먹을까요?, хочешь поужинать со мной сегодня?, 밖이 좀 시끄러워요, На улице немного шумно., 창문을 닫을까요?, закроем окно?, 영화과 앞에서 만날까요?, встретимся перед кинотеатром?, 지하철역 앞에서 만나요, Встретимся перед станцией метро., 다음 주에 발표가 있어요, На следующей неделе у меня презентация, 미안해요, 다른 약속이 있어요, Извини. У меня другие планы, 다음에 꼭 같이 가요, В следующий раз пойдем со мной., 아직 특별한 계획은 없어요, У меня пока нет никаких особых планов..
0%
16
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinasschool
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?