Да, я понимаю тебя (= у меня тоже был такой опыт) - I can relate, выбрасывать - throw away (threw, thrown), выбросил - threw away, Я поправилась - I put on weight (put/put/put), торговаться - haggle (прозношение с æ), посылать (послал) - send - sent, штаны, шорты, юбки - bottoms, Я ношу одежду с высокой талией - I wear high waisted bottoms,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?