remove a piece of clothing (снимать) - take sth off, return sth you bought (возвращать) - take sth back, invite sb out with you (приглашать с собой куда-то) - take sb out, order food and take it with you (уносить с собой) - take away,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?