1) They ... tennis. a) play b) plays 2) It ... fast. a) run b) runs 3) I ... in winter. a) skate b) skates 4) He ... well. a) swim b) swims 5) It ... of sadness. a) cry b) cries 6) They ... Russian. a) speaks b) speak 7) She ... TV. a) watch b) watches 8) She ... her room. a) clean b) cleans 9) We ... at the cinema. a) works b) work 10) I ... ice cream. a) likes b) like 11) She ... coke. a) drink b) drinks 12) He...at the party. a) dance b) dances 13) We... at McDonalds. a) eat b) eats 14) It ...in autumn. a) rain b) rains 15) You...pizza. a) eat b) eats

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?