have - иметь, watch - смотреть, listen - слушать, read - читать, eat - есть, drink - пить, speak - говорить, want - хотеть, like - нравиться, work - работать, study - учиться, go - идти, need - нужно,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?