быть - be-was-were-been, бить - beat-beat-beaten, становиться, делаться - become-became-become, начинать - begin-began-begun, сгибать, гнуть - bend-bent-bent, кусать - bite-bit-bitten, дуть - blow-blew-blown, ломать - break-broke-broken, приносить - bring-brought-brought, строить - build-built-built, взрываться, прорываться - burst- burst-burst, покупать - buy-bought-bought, мочь, уметь - can-could-could, ловить, хватать, успеть - catch-caught-caught, выбирать - choose-chose-chosen, приходить - come-came-come, стоить, обходиться (в какую-либо сумму) - cost-cost-cost, резать, разрезать - cut-cut-cut, копать - dig-dug-dug, делать, выполнять - do-did-done,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?