добираться до  - get to / travel to (school, work), садиться в (обществ.транспорт) - get on (a bus, train) , выходить из (обществ.транспорт)  - get off (a bus, train) , садиться в - get in (a car, a taxi) , выходить из - get out of (a car, a taxi) , подниматься - go up (the stairs) , ехать на - go by (taxi, tram, plane) , ехать на, садиться в - take a (taxi, train, bus), успеть на - catch a (bus, plane) , пропустить - miss a (train, bus), идти пешком - go on foot, ехать верхом - ride a (horse, bike), потерять путь, заблудиться - lose your way, перейти дорогу - cross the road, ехать за рулем - drive to (work, to London), ждать - wait for a (bus, train) , подбросить/подвезти кого-то - give somebody a lift ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?