go abroad, go away for the weekend, go by bus (or car, plane, train), go camping, go for a walk, go on holiday (BE) go on vacation (AE), go out at night, go sightseeing, go skiing, go walking, go cycling, go swimming, go sailing, go surfing, go fishing, stay at a campsite, take photos, buy souvenirs, sunbathe on the beach, spend money (time) on smth, rent an apartment (flat), hire a bicycle (skis), book a flight online,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?