1) 235 000 百万 a) 2.35 b) 2.53 c) 2.350 d) 2.035 2) 3641 000百万 a) 3.65 b) 3.67 c) 3.64 d) 3.57 3) 5100 000百万 a) 5.01百万 b) 5.10百万 c) 5.010百万 d) 5. 011百万 4) 625 000百万 a) 62500.0百万 b) 62600.0百万 c) 62400.0百万 d) 634 00.0百万 5) 1090 000百万 a) 1.90百万 b) 1.09百万 c) 1.099百万 d) 1.090百万

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?