对(duì)不(bù)起(qǐ)是什么意思?, Thank you, Sorry, You are welcome, Are you ready?, Maggie的女nǚ儿ér (daughter)叫什么名字, Lily, Jackie, Zoey, Becky, Maggie多大了?, 28, 29, 30, 31, 哪个是中国国旗?, 🇻🇳, 🇯🇵, 🇹🇳, 🇨🇳, 他是哪国人?, 英yīng国guó 🇬🇧, 美méi国guó🇺🇸, 德dé国guó🇩🇪, 法fǎ国guó 🇫🇷, 哪一个不是茶chá?, , , , , Maggie的妈妈是医yī生shēng吗?, 是, 不是, 用中文怎么说 Yummy?, 好喝hē, 好玩wán, 好看kàn, 好吃chī, 什么不在桌子table上面?, 书shū, 杯bēi子zi, 手shǒu机jī, 电diàn脑nǎo, Gengar的眼睛是什么颜色的?, 红hóng色, 黄huáng色, 蓝lán色, 紫zǐ色.
0%
Jeopardy
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zmanchen
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?