Я об этом начисто забыл. - I've clean forgotten., Она настоящая модница. - She's a true fashionista., фирменный или специализированный магазин - an outlet, Теперь твоя очередь что-нибудь придумать. - It's your turn to come up with something now., Я уверен, это доступно по цене. - It's affordable, I'm sure., cюжетная линия - a plot arc, аспирантура - a graduate school / a grad school , в багажнике машины - in the boot / trunk of the car , Вам следует запереть своего внутреннего критика. - You should lock your internal critic., быть несовместимым / несовместимым с - be incompatible with, Я намереваюсь / Я намеревалась - I set out to , Я не хотела / не немеревалась - I didn’t set out to , многократное внесение изменений - multiple revisions,
0%
Translation
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Suvnataly
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?