Do the dishes , do the laundry , do the housework, do some work , have a party , have free time , have a snack , have something to drink , make the bed , make plans , make a decision , make a mistake , make a phone call , make a reservation , make a promise , do the homework, do research , do nothing , do a good/bad job , do my best , have breakfast/lunch/dinner, have a shower , have a conversation , have an excuse , have a problem , have an idea , make suggestion , have an apportunity, do a favor , have a good time .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?