gelten - застосувати, besorgniserregend - тривожний, ständig - постійний, daddeln - грати у відеоігри, bestritten - спірний, fordern - попит, öffentlichkeitswirksam - публічно дієвий, alarmiert - стривожений, zumindest - принаймні, auffälliges - що привертає увагу, zufolge - відповідно до, zunehmen - набирати вагу, beurteilen - судити, flackernden - мерехтіння, der Hirnfoscher - дослідник мозку, exzessiver - більш надмірний, durchschnittlich - середньо,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?