公共汽车 - gōnggòngqìchē, 出租车 - chūzūchē, 地铁 - dìtiě, 私家车 - sījiāchē, 摩托车 - mótuōchē, 自行车 - zìxíngchē, 辆 - liàng, 火车 - huǒchē, 飞机 - fēijī, 快 - kuài, 慢 - màn, 贵 - guì, 便宜 - piányi, 方便 - fāngbiàn, 麻烦 - máfan, 骑 - qí, 开 - kāi, 坐 - zuò, 走路 - zǒulù, 去 - qù, 回 - huí, 商店 - shāngdiàn, 机场 - jīchǎng, 中国 - zhōngguó, 上海 - shànghǎi, 比 - bǐ, 多 - duō, 少 - shǎo, 怎么 - zěnme, 怎么办 - zěnmebàn, 打的 - dǎdī, 锻炼 - duànliàn, 迟到 - chídào, 堵车 - dǔchē, 应该 - yīnggāi, 累 - lèi, 倒霉 - dǎoméi, 远 - yuǎn, 太 - tài, 又 - yòu, 离 - lí, 可是 - kěshì, 经常 - jīngcháng,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?