недосып - sleep deprivation , пуховое одеяло - duvet, спать как убитый - to sleep like a log , Человек с чутким сном - light sleeper , храпеть - to snore, повторяющиеся сны - recurring dreams , лечь спать, вздремнуть - to hit the sack, сова - night owl, жаворонок - early bird, вздремнуть - to have a nap, плед, лёгкое одеяло - blanket , бессонница - insomnia, кошмар - nightmare, Синоним к to stay awake - to stay up, The effects of having to quickly become accustomed to another time zone - jet lag,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?