do homework, • do the dishes, • do the laundry, • do the shopping, • do the cleaning, • do the ironing, • do the hoovering, • do research, • do a course, • do a degree, • make a mistake, • make a phone call, • make a speech, • make a suggestion, • make a promise, • make a reservation, • make money, • make a mess, • make plans, • have a meeting, • have a party, • have a holiday, • have fun, • have an excuse, • have a problem, • have an idea, have an opportunity , • have a job, • have breakfast, make a mess,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?