work out - тренуватись, stay up - не спати довго, wake up - прокинутись, stay in - зашитись в, eat out - їсти не вдома, invite over - запросити до себе, go out - вийти, прогулятись, dress up - одягнутись, go away - йти надовго або далеко,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?