манеры, правила поведения - manner, подходящий, соответствующий - appropriate, В общем  - on the whole, деликатный - considerate, бесцеремонный, не тактичный - inconsiderate, наносить макияж - apply make up, откидывать сидения - recline a seat, монополизировать подлокотники - monopolize the armrest, избегайте  - avoid Ving, уступать место - give up smb’s seat, отклонить предложение - decline the offer, хозяин - host, хозяйка - hostess,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?