הפסקה - break, מגרש - field, חטיבת ביניים - middle school, ספרות - literature, מערכת שעות - timetable, קלה - easy, תמיד - always, הרבה - a lot, המון - many, שיעורי בית - homework, משחקת - play, מצוין - excellent, שבועיים - two weeks, פעם - once, פעילות מיוחדת - special activity, אחר הצהריים - afternoon, מקצועות - subjects, קוראים לי - my name is, כי - because, כמו - like,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?