ひと, 一, ふた, 二, み.つ, 三, し、よん, 四, いつ.つ, 五, むっ.つ, 六, なな.つ, 七, やつ, 八, ここの, 九, とお, 十, ひゃく, 百, ち, 千, ばん, 万, まるい, 円.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?