be poor - быть бедным, be cross - быть сердитым, be pleased - быть довольным, push - толкать, sell - продавать, special - особенный, on the ground - на земле,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?